chẳng mấy khi
Định nghĩa
Trạng từ / Cụm từ cố định: - Hiếm khi, không thường xuyên: "chẳng mấy khi" diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra rất ít lần, gần như không thường xuyên hoặc rất hiếm hoi. - Mang sắc thái phủ định nhẹ: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không phổ biến, chỉ thỉnh thoảng mới xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi rất hiếm khi đi xem phim.)
- (Thời tiết tháng này hiếm khi có mưa.)
- (Anh ấy không thường xuyên về thăm nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng mấy khi + động từ": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh tính hiếm hoi của hành động.
- Chẳng mấy khi cô ấy cười to như vậy. (Cô ấy rất hiếm khi cười to như thế.)
- "chẳng mấy khi... đến nỗi": Dùng để nhấn mạnh mức độ hiếm gặp.
- Chẳng mấy khi tôi thức khuya đến nỗi quên cả giờ. (Tôi rất hiếm khi thức khuya đến mức quên giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm khi (trạng từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự ít xảy ra.
- Hiếm khi tôi ăn sáng muộn. (Tôi ít khi ăn sáng muộn.)
- Ít khi (trạng từ): thường dùng thay thế trong văn nói.
- Ít khi tôi đi chơi xa. (Tôi không thường xuyên đi chơi xa.)
- Không thường xuyên (cụm từ): mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
- Anh ấy không thường xuyên tập thể dục. (Anh ấy ít khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
- Hiếm hoi: chỉ sự ít ỏi, không nhiều.
- Thỉnh thoảng: có nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh vào sự không đều đặn.
- Lâu lâu: từ thông tục, chỉ sự hiếm gặp.
Thành ngữ liên quan
- Chẳng mấy khi mà: nhấn mạnh sự hiếm hoi một cách thân mật.
- Chẳng mấy khi mà anh ấy chịu nấu cơm. (Rất hiếm khi anh ấy chịu nấu cơm.)
- Có chẳng mấy khi: dạng đảo ngữ để nhấn mạnh.
- Có chẳng mấy khi trời đẹp như hôm nay. (Hiếm khi trời đẹp như hôm nay.)